Đang tải nội dung...
- Thi công nhanh – đúng tiến độ
- Báo giá minh bạch – không phát sinh
- Bảo hành dài hạn
Đang tải nội dung...

Có một tình huống xảy ra khá phổ biến: gia đình vừa sơn lại nhà xong, trông rất đẹp, ai cũng hài lòng. Nhưng chỉ sau một mùa mưa, tường ngoài bắt đầu xuất hiện vết ố vàng, rồi bong tróc từng mảng. Gọi thợ đến xem, câu trả lời ngắn gọn: "Dùng sơn thường cho tường ngoài, không chống thấm được."
Làm lại toàn bộ, tốn thêm tiền gần bằng lần đầu.
Câu chuyện này không hiếm. Và nguyên nhân gần như lúc nào cũng giống nhau: không phân biệt được sơn chống thấm và sơn thường, hoặc biết nhưng cố tiết kiệm sai chỗ.
Bài này giải thích rõ sự khác biệt, cho bạn biết dùng loại nào ở đâu, và hậu quả thực tế của việc dùng sai để lần sau không phải làm lại.
Sơn thường, hay còn gọi là sơn nội thất hoặc sơn trang trí, được thiết kế với mục tiêu chính là tạo màu sắc, độ bóng và vẻ thẩm mỹ cho bề mặt tường. Thành phần chủ yếu gồm nhựa acrylic hoặc latex, bột màu và các phụ gia tạo độ bền bề mặt.
Sơn thường có khả năng chịu ẩm ở mức độ nhất định, tức là nếu không khí ẩm hoặc có vài giọt nước bắn lên thì không sao. Nhưng nó không được thiết kế để ngăn nước thấm từ bên ngoài vào hoặc chịu đựng áp lực nước liên tục. Lớp màng sơn thường khá mỏng, độ đàn hồi thấp, không lấp được các vết nứt nhỏ trên bề mặt tường.
Ưu điểm của sơn thường là đa dạng màu sắc, dễ thi công, giá thành thấp hơn và cho bề mặt mịn đẹp. Trong môi trường nội thất khô ráo, sơn thường hoàn toàn đáp ứng tốt yêu cầu.
Sơn chống thấm được phát triển với công thức đặc biệt để tạo ra màng chắn nước trên bề mặt tường. Thành phần thường có thêm các chất như polyurethane, bitumen, xi măng polymer hoặc các hợp chất elastomeric có khả năng đàn hồi cao.
Điểm khác biệt cốt lõi so với sơn thường nằm ở ba đặc tính: khả năng ngăn nước thấm qua, độ đàn hồi để theo chuyển động của tường mà không nứt vỡ, và khả năng lấp các vết nứt mao dẫn nhỏ trên bề mặt bê tông và tường vữa.
Màng sơn chống thấm dày hơn đáng kể so với sơn thường, thường từ 0,5 đến 2mm tùy loại và số lớp thi công. Một số loại sơn chống thấm cao cấp có thể tự lành vết nứt nhỏ khi tiếp xúc với nước, nhờ các hạt polymer trương nở lấp kín khe hở.
Về khả năng chống nước: Sơn thường chịu ẩm nhưng không chống thấm. Sơn chống thấm tạo màng ngăn nước hoàn toàn, chịu được áp lực nước từ bên ngoài.
Về độ đàn hồi: Sơn thường có độ đàn hồi thấp, dễ nứt khi tường co giãn theo nhiệt độ. Sơn chống thấm loại elastomeric có thể giãn ra đến 200 đến 300% trước khi rách, theo được cả những vết nứt nhỏ trên tường.
Về độ dày màng sơn: Sơn thường tạo màng khoảng 0,05 đến 0,1mm. Sơn chống thấm tạo màng từ 0,5mm trở lên, dày hơn nhiều lần.
Về thẩm mỹ: Sơn thường cho màu sắc đa dạng, bề mặt mịn đẹp, nhiều lựa chọn độ bóng. Sơn chống thấm thường có ít màu hơn, bề mặt có thể hơi nhám hoặc kém bóng hơn tùy loại.
Về giá thành: Sơn chống thấm đắt hơn sơn thường khoảng 30 đến 80% tùy thương hiệu và loại sản phẩm.
Về ứng dụng: Sơn thường dùng cho nội thất. Sơn chống thấm dùng cho ngoại thất, mái, sàn vệ sinh, tầng hầm và bất kỳ bề mặt nào tiếp xúc thường xuyên với nước.
Không phải tất cả sơn chống thấm đều giống nhau. Có nhiều loại với đặc tính và ứng dụng khác nhau, chọn sai loại cũng cho kết quả không tốt như không dùng.
Sơn chống thấm gốc nước (acrylic elastomeric): Loại phổ biến nhất cho tường ngoài và mái nhà. Gốc nước nên dễ thi công, ít mùi, thân thiện môi trường. Độ đàn hồi tốt, chịu được tia UV và thời tiết khắc nghiệt. Phù hợp cho tường bê tông, tường vữa xi măng, mái tôn và mái bê tông.
Sơn chống thấm gốc dầu (polyurethane): Bền hơn loại gốc nước, chịu mài mòn và hóa chất tốt hơn. Thường dùng cho sàn nhà vệ sinh, sàn tầng hầm, bề mặt tiếp xúc nước liên tục. Thi công phức tạp hơn, cần kinh nghiệm để đạt màng đều và kín.
Sơn chống thấm xi măng polymer: Dạng bột hoặc hồ, pha trộn rồi quét lên bề mặt. Bám dính rất tốt với bê tông và vữa xi măng, thường dùng cho bể nước, hồ bơi, sàn nhà vệ sinh. Không đàn hồi bằng loại elastomeric nên không phù hợp cho bề mặt hay co giãn.
Sơn chống thấm dạng trong suốt: Thẩm thấu vào cấu trúc bề mặt, không thay đổi màu sắc và kết cấu bề ngoài. Phù hợp cho gạch, đá tự nhiên, bê tông lộ thiên khi muốn giữ nguyên vẻ ngoài mà vẫn có khả năng chống thấm.
Đây là phần quan trọng nhất bài viết. Biết hậu quả thực tế mới thấy việc chọn đúng loại sơn không phải chuyện nhỏ.
Dùng sơn thường cho tường ngoài:
Tường ngoài tiếp xúc trực tiếp với mưa, độ ẩm và tia UV. Sơn thường không tạo được màng ngăn nước, nước mưa thấm qua lớp sơn vào trong tường. Khi khô, nước bốc hơi mang theo muối khoáng trong tường ra ngoài bề mặt, tạo thành những vệt trắng và vàng gọi là hiện tượng efforescence. Lâu dần lớp sơn phồng rộp, bong tróc từng mảng.
Thời gian xuất hiện triệu chứng thường từ 1 đến 2 mùa mưa, tức là chỉ sau 6 đến 18 tháng. Chi phí làm lại gần như tương đương với làm lần đầu vì phải bóc toàn bộ lớp sơn cũ, xử lý tường và sơn lại từ đầu.
Tại Buôn Ma Thuột và Đắk Lắk, mùa mưa kéo dài 5 đến 6 tháng với lượng mưa lớn, tường ngoài chịu tải rất cao. Dùng sơn thường cho tường ngoài ở đây là chắc chắn sẽ phải làm lại trong vòng 1 đến 2 năm.
Dùng sơn thường cho sàn nhà vệ sinh:
Sàn nhà vệ sinh tiếp xúc với nước liên tục. Sơn thường không đủ khả năng ngăn nước thấm qua khe giữa lớp sơn và gạch lát, hoặc qua các vết nứt mao dẫn nhỏ. Nước thấm xuống phần bê tông bên dưới, theo thời gian gây ẩm mốc, bong gạch và có thể thấm sang phòng bên cạnh hoặc xuống trần tầng dưới.
Đây là nguyên nhân rất phổ biến của hiện tượng trần nhà bị ố nước và ẩm mốc mà người sống ở tầng dưới hay gặp phải.
Dùng sơn thường cho mái bê tông:
Mái bê tông phẳng là bề mặt chịu tải thấm nước lớn nhất trong công trình. Nước đọng trên mái sau mưa thấm dần qua bê tông xuống trần. Sơn thường không đủ độ dày và độ đàn hồi để chịu được sự co giãn của bê tông theo nhiệt độ, nứt ra sau vài chu kỳ nắng mưa và mất tác dụng nhanh chóng.
Dùng sơn chống thấm cho nội thất:
Chiều ngược lại cũng có vấn đề, tuy ít gây hậu quả nghiêm trọng hơn. Sơn chống thấm loại xi măng polymer dùng cho tường nội thất sẽ tạo ra bề mặt nhám, kém thẩm mỹ, khó vệ sinh và màu sắc không đa dạng. Một số loại sơn chống thấm gốc dầu có mùi nặng và cần thời gian thông thoáng dài hơn trước khi vào ở.
Về kinh tế, bạn bỏ tiền mua sơn đắt hơn nhưng lại cho kết quả thẩm mỹ kém hơn ở chỗ không cần thiết.
Nếu phải tóm gọn trong một nguyên tắc đơn giản nhất: bề mặt nào tiếp xúc với nước hoặc độ ẩm cao thì dùng sơn chống thấm, bề mặt nội thất khô ráo thì dùng sơn thường.
Cụ thể hơn:
Dùng sơn chống thấm cho: tường ngoài toàn bộ, mái bê tông và mái tôn, sàn nhà vệ sinh và bếp, tầng hầm và móng, ban công và sân thượng, tường bao quanh bể nước và hồ bơi, những vị trí tường thường xuyên tiếp xúc với mưa hắt như hành lang, cổng vào.
Dùng sơn thường cho: tường nội thất phòng khách, phòng ngủ, hành lang trong nhà. Trần nội thất không bị thấm dột. Những bề mặt chỉ cần thẩm mỹ, không tiếp xúc nước.
Một điểm nhiều người hay bỏ qua: tường ngoài nên sơn chống thấm trước khi sơn màu phủ bên ngoài, hoặc chọn loại sơn ngoại thất tích hợp cả chức năng chống thấm và trang trí. Làm đúng thứ tự này giúp tường bền đẹp nhiều năm, không cần làm lại thường xuyên.
Thị trường sơn Việt Nam có khá nhiều thương hiệu và chủng loại, dễ gây nhầm lẫn khi chọn mua. Dưới đây là những tên thường gặp và được đánh giá tốt:
Kova, Dulux, Nippon và Jotun đều có dòng sơn chống thấm ngoại thất chất lượng tốt, phù hợp cho tường ngoài và mái. Sika và Maxbond nổi bật với dòng sơn chống thấm xi măng polymer và polyurethane cho sàn vệ sinh, tầng hầm và bể nước. Ledan và Cadin là lựa chọn tầm trung phổ biến ở nhiều công trình dân dụng tại miền Nam và Tây Nguyên.
Khi mua, cần đọc kỹ thông số kỹ thuật trên bao bì, đặc biệt là mục "ứng dụng" để biết sản phẩm đó dùng cho bề mặt nào. Đừng chỉ nhìn vào tên gọi vì nhiều sản phẩm có tên nghe giống nhau nhưng công thức và ứng dụng khác nhau hoàn toàn.
Có một điều ít người biết: ngay cả khi chọn đúng loại sơn chống thấm, nếu thi công sai thì kết quả vẫn kém, thậm chí vô tác dụng.
Bề mặt tường phải được xử lý sạch, khô và không có bụi trước khi sơn. Tường còn ẩm hoặc có lớp bụi bẩn, rêu mốc bám trên bề mặt thì sơn sẽ không bám dính tốt. Sơn lót chống thấm thường phải được thi công trước lớp sơn phủ, bỏ qua bước này làm giảm đáng kể hiệu quả chống thấm.
Số lớp sơn cũng rất quan trọng. Hầu hết sơn chống thấm yêu cầu 2 đến 3 lớp với thời gian khô giữa các lớp theo hướng dẫn nhà sản xuất. Thợ thi công ẩu hay đang vội thường bỏ qua thời gian chờ giữa các lớp, dẫn đến màng sơn không đều, không đạt độ dày cần thiết.
Vết nứt trên tường cần được trám trít trước khi sơn chống thấm. Sơn chống thấm lấp được vết nứt mao dẫn rất nhỏ, nhưng không lấp được vết nứt lớn. Những vết nứt từ 0,5mm trở lên cần dùng keo trám chuyên dụng trước, sau đó mới sơn.
Sơn thường và sơn chống thấm phục vụ hai mục đích khác nhau và không thể thay thế cho nhau ở những vị trí quan trọng. Chọn đúng loại ngay từ đầu giúp bạn tiết kiệm nhiều hơn về lâu dài, vì chi phí làm lại sau khi hỏng bao giờ cũng cao hơn chi phí làm đúng ngay từ đầu.
Nguyên tắc đơn giản nhất: nếu bề mặt đó có thể gặp nước hoặc độ ẩm cao, hãy dùng sơn chống thấm. Đừng tiết kiệm sai chỗ ở hạng mục này.
Nếu bạn đang chuẩn bị sơn nhà và không chắc chắn nên dùng loại nào cho từng vị trí cụ thể, hỏi thợ hoặc đơn vị thi công uy tín trước khi quyết định mua vật liệu. Một tư vấn đúng ngay từ đầu giá trị hơn rất nhiều so với phải làm lại sau 1 đến 2 năm.
Nếu bạn đang cần sơn nhà hoặc xử lý chống thấm tại Buôn Ma Thuột và Đắk Lắk, gọi 096 4040 895 để được tư vấn đúng loại vật liệu và báo giá miễn phí.
Chia sẻ trải nghiệm thực tế của bạn